hùng cứ

Học thuật
Thân thiện
hùng cứ

Một vị tướng hùng cứ trên đỉnh đồi, quan sát lãnh thổ của mình.

Từ "hùng cứ" trong tiếng Việt có nghĩachiếm giữ một vùng lãnh thổ, một khu vực nào đó một cách mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ việc chiếm lĩnh quyền lực hoặc vị trí trong một không gian nhất định.

Cách sử dụng nghĩa của "hùng cứ":
  1. Chiếm giữ một vùng: Khi ai đó hoặc một nhóm người nắm quyền kiểm soát một khu vực nhất định, có thể về mặt quân sự hoặc kinh tế.

    • dụ: "Trong lịch sử, nhiều triều đại đã hùng cứ các vùng đất khác nhau."
  2. Quyền lực ảnh hưởng: Từ "hùng cứ" cũng có thể được dùng để chỉ việc nắm giữ quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó.

    • dụ: "Trong lĩnh vực công nghệ, công ty A đã hùng cứ thị trường trong suốt nhiều năm."
Các biến thể từ liên quan:
  • Hùng: Thường mang nghĩa mạnh mẽ, oai hùng.
  • Cứ: Nghĩa là giữ, nắm giữ.
Từ gần giống đồng nghĩa:
  • Chiếm đoạt: Cũng có nghĩanắm giữ một cái đó, nhưng thường ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Thống trị: Có thể được sử dụng để chỉ việc nắm quyền kiểm soát một cách áp đảo hơn.
Sử dụng nâng cao:
  • Trong văn chương hoặc lịch sử, "hùng cứ" thường được dùng để chỉ những nhân vật lịch sử hoặc những lãnh tụ quyền lực lớn.
    • dụ: "Trần Hưng Đạo một trong những nhân vật hùng cứ trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam."
Phân biệt với các từ khác:
  • Hùng cứ khác với cứ (giữ) ở chỗ "hùng cứ" mang nghĩa tính chất mạnh mẽ thường liên quan đến lãnh thổ hoặc quyền lực, trong khi "cứ" chỉ đơn thuần giữ đó không nhất thiết phải mạnh mẽ hay quyền lực.
hùng cứ

Một vị tướng hùng cứ trên đỉnh đồi, quan sát lãnh thổ của mình.

  1. Lấy sức mạnh chiếm giữ